antigua and barbuda
A colorful map shows the islands of Antigua and Barbuda in the Caribbean Sea.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Antigua và Barbuda: Một quốc đảo nằm ở phía bắc quần đảo Leeward trong vùng biển Caribe. Đây là một quốc gia có chủ quyền bao gồm hai hòn đảo chính là Antigua và Barbuda, cùng một số đảo nhỏ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Antigua và Barbuda nổi tiếng với những bãi biển đẹp và rạn san hô.)
- (Thủ đô của Antigua và Barbuda là St. John's.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antigua and Barbuda" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, du lịch, hoặc địa lý.
- Antigua and Barbuda gained independence from the United Kingdom in 1981. (Antigua và Barbuda giành độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1981.)
Biến thể và từ gần giống
Antiguan (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân Antigua.
- Antiguan culture is a blend of African and British influences. (Văn hóa Antigua là sự pha trộn giữa ảnh hưởng châu Phi và Anh.)
Barbudan (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân Barbuda.
- Barbudan cuisine features fresh seafood. (Ẩm thực Barbuda có đặc sản hải sản tươi sống.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác; đây là tên riêng của một quốc gia)
- Caribbean nation: quốc gia Caribe (dùng để mô tả chung)
- Antigua and Barbuda is a small Caribbean nation. (Antigua và Barbuda là một quốc gia nhỏ ở Caribe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan trực tiếp)